braun
braun
bʁaʊn
brawn
brauen

Định nghĩa và ý nghĩa của "braun"trong tiếng Đức

01

nâu, màu nâu

Farbe von Kaffee oder Schokolade 
braun definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
braunste-
so sánh hơn
brauner
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Hund ist braun. 

Con chó có màu nâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng