der boulevard
bou
ˈbu:
boo
le
vard
vaʁt
vart

Định nghĩa và ý nghĩa của "boulevard"trong tiếng Đức

Der Boulevard
01

đại lộ

breite, repräsentative Straße in einer Stadt, meist mit Bäumen, Geschäften und viel öffentlichem Leben 
der Boulevard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Boulevards
dạng số nhiều
Boulevards
Các ví dụ
Der Boulevard führt zum Stadtzentrum. 

Đại lộ dẫn đến trung tâm thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng