die botschaft
bots
ˈbo:
bo
chaft
ʧaft
chaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "botschaft"trong tiếng Đức

Die Botschaft
01

đại sứ quán, cơ quan đại diện ngoại giao

Ein offizielles Gebäude, in dem ein anderes Land vertreten wird 
die Botschaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Botschaft
dạng số nhiều
Botschaften
Các ví dụ
Die deutsche Botschaft ist in der Hauptstadt. 

Đại sứ quán Đức nằm ở thủ đô.

02

thông điệp, tin nhắn

Eine wichtige Information, die jemand übermitteln will 
die Botschaft definition and meaning
Các ví dụ
Die Botschaft des Films ist sehr klar. 

Thông điệp của bộ phim rất rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng