der bonbon
bonbon
bɔngbɔng
bawngbawng
balkonsaisonsalon

Định nghĩa và ý nghĩa của "bonbon"trong tiếng Đức

Der Bonbon
01

zum Lutschen bestimmte Süßigkeit, meist aus Zucker , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Bonbons
dạng sở hữu cách
Bonbons
Các ví dụ
Das Kind lutschte langsam einen Bonbon. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng