die bohne
boh
ˈbo:
bo
ne
bohlebühnebuhne

Định nghĩa và ý nghĩa của "bohne"trong tiếng Đức

Die Bohne
01

đậu, hạt đậu

Kleine, essbare Samenpflanze in Hülsen 
die Bohne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Bohnen
dạng sở hữu cách
Bohne
Các ví dụ
Ich esse gern Reis mit Bohnen. 

Tôi thích ăn cơm với đậu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng