der bodybuilder
bodybuilder
bɔdibɪldɐ
bawdibild

Định nghĩa và ý nghĩa của "bodybuilder"trong tiếng Đức

Der Bodybuilder
01

ein Mann, der Bodybuilding macht und durch Krafttraining Muskeln aufbaut , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Bodybuilder
giống cái số ít
Bodybuilderin
dạng sở hữu cách
Bodybuilders
Các ví dụ
Der Bodybuilder trainiert fast jeden Tag im Fitnessstudio. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng