die Blume
Pronunciation
/ˈbluːmə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blume"trong tiếng Đức

Die Blume
01

hoa, hoa

Eine bunte Pflanze, die dufte
die Blume definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Blume
dạng số nhiều
Blumen
Các ví dụ
Blumen wachsen im Garten.
Hoa mọc trong vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng