der blog
blog
blɔk
blawk
bocksmogrockstock

Định nghĩa và ý nghĩa của "blog"trong tiếng Đức

Der Blog
01

blog, nhật ký trực tuyến

Eine Webseite, auf der jemand regelmäßig Beiträge schreibt 
der Blog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Blogs
dạng sở hữu cách
Blogs
Các ví dụ
Er schreibt jeden Tag einen neuen Blog. 

Anh ấy viết một blog mới mỗi ngày.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng