der blick
blick
blɪk
blik
block

Định nghĩa và ý nghĩa của "blick"trong tiếng Đức

Der Blick
01

tầm nhìn, quang cảnh

Ein bestimmter Anblick oder eine Aussicht auf etwas 
der Blick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Blick(e)s
dạng số nhiều
Blicke
Các ví dụ
Der Blick auf die Berge ist atemberaubend. 

Cái nhìn về những ngọn núi thật ngoạn mục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng