die Bildung
Pronunciation
/ˈbɪldʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bildung"trong tiếng Đức

Die Bildung
01

giáo dục, đào tạo

Der Prozess des Lernens und Erwerbens von Wissen und Fähigkeiten
die Bildung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
bildung
dạng số nhiều
Bildungen
Các ví dụ
Die Schule bietet allen Kindern Bildung.
Trường học cung cấp giáo dục cho tất cả trẻ em.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng