bildlich
bild
ˈbɪlt
bilt
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "bildlich"trong tiếng Đức

bildlich
01

durch Bilder oder sichtbare Darstellungen ausgedrückt , -

thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
bildlichsten
so sánh hơn
bildlicher
Các ví dụ
Der Künstler stellt die Idee bildlich dar. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng