der biergarten
bier
bi:ɐ̯
bi
gar
gaʁ
gar
ten
tən
tēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "biergarten"trong tiếng Đức

Der Biergarten
01

Gartenlokal, in dem vor allem Bier ausgeschenkt wird 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Biergärten
dạng sở hữu cách
Biergartens
Các ví dụ
Im Sommer sitzen wir gern im Biergarten. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng