das bier
bier
bi:ɐ
bi
bikerbieterbiederbiber

Định nghĩa và ý nghĩa của "bier"trong tiếng Đức

Das Bier
01

bia, một ly bia

Ein alkoholisches Getränk, das aus Getreide gebraut wird 
das Bier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Bier(e)s
dạng số nhiều
Bier(e)
Các ví dụ
Er trinkt gern ein kaltes Bier. 

Anh ấy thích uống một ly bia lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng