die biene
bie
ˈbi:
bi
ne
birne

Định nghĩa và ý nghĩa của "biene"trong tiếng Đức

Die Biene
01

ong, côn trùng thụ phấn

Ein kleines Insekt, das Blüten bestäubt und Honig produziert 
die Biene definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bienen
giống đực số ít
Drohne
giống cái số ít
Arbeiterin
neutral form
Biene
dạng sở hữu cách
biene
Các ví dụ
Die Biene sammelt Nektar von den Blumen. 

Con ong thu thập mật hoa từ những bông hoa.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

biene
ene
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng