die Bibliothek
Pronunciation
/biblioˈteːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bibliothek"trong tiếng Đức

Die Bibliothek
[gender: feminine]
01

thư viện, kho sách

Ein Ort, an dem viele Bücher gesammelt und ausgeliehen werden
die Bibliothek definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
bibliothek
dạng số nhiều
Bibliotheken
Các ví dụ
In der Bibliothek kann man in Ruhe lernen.
Thư viện là nơi có thể học tập yên tĩnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng