die bibel
bibel
bi:bl
bibl
babel

Định nghĩa và ý nghĩa của "bibel"trong tiếng Đức

Die Bibel
01

Kinh Thánh, Thánh Kinh

Das heilige Buch des Christentums 
die Bibel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Bibeln
dạng sở hữu cách
Bibel
Các ví dụ
Die Bibel erzählt die Geschichte von Jesus Christus. 

Kinh Thánh kể câu chuyện về Chúa Giêsu.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

bibel
bel
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng