der Bezirk
Pronunciation
/bəˈʦɪʁk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bezirk"trong tiếng Đức

Der Bezirk
01

quận, khu vực

Ein abgegrenztes Gebiet innerhalb einer Stadt oder eines Landes
der Bezirk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Bezirk(e)s
dạng số nhiều
Bezirke
Các ví dụ
Jeder Bezirk hat seine eigenen Regeln.
Mỗi quận có quy tắc riêng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng