der bezirk
bezirk
bət͡sɪʁk
bētsirk

Định nghĩa và ý nghĩa của "bezirk"trong tiếng Đức

Der Bezirk
01

quận, khu vực

Ein abgegrenztes Gebiet innerhalb einer Stadt oder eines Landes 
der Bezirk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Bezirke
dạng sở hữu cách
Bezirk(e)s
Các ví dụ
Berlin ist in mehrere Bezirke unterteilt. 

Berlin được chia thành nhiều quận.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng