die Beziehung
Pronunciation
/bəˈʦiːʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beziehung"trong tiếng Đức

Die Beziehung
[gender: feminine]
01

mối quan hệ, liên hệ

Eine Verbindung oder ein Verhältnis zwischen Menschen, Dingen oder Situationen
die Beziehung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Beziehung
dạng số nhiều
Beziehungen
Các ví dụ
Ihre Beziehung ist nach fünf Jahren zerbrochen.
Mối quan hệ của họ đã tan vỡ sau năm năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng