die beziehung
be
zie
ˈtsi:
tsi
hung
ʊng
oong
begehung

Định nghĩa và ý nghĩa của "beziehung"trong tiếng Đức

Die Beziehung
01

mối quan hệ, liên hệ

Eine Verbindung oder ein Verhältnis zwischen Menschen, Dingen oder Situationen 
die Beziehung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Beziehungen
dạng sở hữu cách
Beziehung
Các ví dụ
Sie haben eine gute Beziehung zueinander. 

Họ có một mối quan hệ tốt với nhau.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng