Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Beziehung
[gender: feminine]
01
mối quan hệ, liên hệ
Eine Verbindung oder ein Verhältnis zwischen Menschen, Dingen oder Situationen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Beziehung
dạng số nhiều
Beziehungen
Các ví dụ
Ihre Beziehung ist nach fünf Jahren zerbrochen.
Mối quan hệ của họ đã tan vỡ sau năm năm.



























