die bezeichnung
bezeichnung
bəʦaɪ̯çnʊng
bētsaichnoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "bezeichnung"trong tiếng Đức

Die Bezeichnung
01

Wort oder Ausdruck, mit dem jemand oder etwas benannt wird , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bezeichnung
dạng số nhiều
Bezeichnungen
Các ví dụ
Eine alternative Bezeichnung für eine Couch ist Sofa. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng