Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Bezeichnung
01
Wort oder Ausdruck, mit dem jemand oder etwas benannt wird , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bezeichnung
dạng số nhiều
Bezeichnungen
Các ví dụ
Eine alternative Bezeichnung für eine Couch ist Sofa.



























