der Betrüger
Pronunciation
/bəˈtʀyːɡɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "betrüger"trong tiếng Đức

Der Betrüger
01

kẻ lừa đảo, kẻ gian lận

Eine Person, die andere täuscht, um Geld oder Vorteile zu bekommen
der Betrüger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Betrügers
dạng số nhiều
Betrüger
Các ví dụ
Ein Betrüger kann sehr überzeugend sein.
Kẻ lừa đảo có thể rất thuyết phục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng