die bestrafung
bestrafung
bestrebungbestrahlung

Định nghĩa và ý nghĩa của "bestrafung"trong tiếng Đức

Die Bestrafung
01

تنبیه 

die Bestrafung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Die Bestrafung des Diebes war sein Ziel. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng