die beschleunigung
beschleunigung
bəʃlɔɪ̯nɪgʊng
bēshloynigoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "beschleunigung"trong tiếng Đức

Die Beschleunigung
01

gia tốc, sự tăng tốc

Die Zunahme der Geschwindigkeit eines Objekts pro Zeiteinheit 
die Beschleunigung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Beschleunigung
dạng số nhiều
Beschleunigungen
Các ví dụ
Die Beschleunigung des Autos von 0 auf 100 km/h dauerte 5 Sekunden. 

Gia tốc của xe từ 0 đến 100 km/h mất 5 giây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng