Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bereit
01
sẵn sàng, muốn
Fertig oder willens, etwas zu tun oder zu beginnen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am bereitesten
so sánh hơn
bereiter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Essen ist bereit.
Thức ăn đã sẵn sàng.



























