das Benzin
Pronunciation
/bɛnˈʦiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "benzin"trong tiếng Đức

Das Benzin
[gender: neuter]
01

xăng, nhiên liệu

Der Kraftstoff für Motoren
das Benzin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Benzins
Các ví dụ
Superbenzin ist besser für den Motor.
Xăng cao cấp tốt hơn cho động cơ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng