das beispiel
bei
baɪ
bai
spiel
ʃpi:l
shpil

Định nghĩa và ý nghĩa của "beispiel"trong tiếng Đức

Das Beispiel
01

ví dụ

Etwas, das eine Regel oder Idee erklärt 
das Beispiel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Beispiele
dạng sở hữu cách
Beispiel(e)s
Các ví dụ
Gib mir ein Beispiel. 

Cho tôi một ví dụ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

beispiel

bei

+

spiel

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng