Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Beispiel
01
ví dụ
Etwas, das eine Regel oder Idee erklärt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Beispiel(e)s
dạng số nhiều
Beispiele
Các ví dụ
Das ist ein gutes Beispiel.
Đó là một ví dụ tốt.
Cây Từ Vựng
beispiel
bei
spiel



























