das Beispiel
Pronunciation
/ˈbaɪ̯ʃpiːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beispiel"trong tiếng Đức

Das Beispiel
01

ví dụ

Etwas, das eine Regel oder Idee erklärt
das Beispiel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Beispiel(e)s
dạng số nhiều
Beispiele
Các ví dụ
Das ist ein gutes Beispiel.
Đó là một ví dụ tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng