bei
bei
baɪ
bai
bau

Định nghĩa và ý nghĩa của "bei"trong tiếng Đức

01

Bezeichnet den Arbeitsort oder eine Institution 
bei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Sie arbeitet bei einer Bank. 

Cô ấy làm việc tại một ngân hàng.

02

ở nhà

Beschreibt die Anwesenheit bei einer Person 
bei definition and meaning
Các ví dụ
Ich schlafe bei einem Freund. 

Tôi đang ngủ ở nhà một người bạn.

03

gần

Zeigt räumliche Nähe an 
bei definition and meaning
Các ví dụ
Das Café ist bei der Kirche. 

Quán cà phê ở gần nhà thờ.

04

trong khi

Beschreibt eine gleichzeitige Handlung oder Bedingung 
Các ví dụ
Bei der Arbeit höre ich Musik. 

Trong khi làm việc, tôi nghe nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng