barock
ba
ba
ba
rock
ˈʁɔk
rawk
schockstockblockbock

Định nghĩa và ý nghĩa của "barock"trong tiếng Đức

01

baroque, theo phong cách baroque

zur Kunstepoche des Barock gehörend oder für sie typisch 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Kirche ist im barocken Stil gebaut. 

Nhà thờ được xây dựng theo phong cách baroque.

Der Barock
01

baroque, phong cách baroque

Ein Kunststil aus dem 17. und 18. Jahrhundert, bekannt für Pracht und Detailreichtum 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Barock(e)s
Các ví dụ
Die Barockkunst ist sehr reich verziert. 

Nghệ thuật baroque được trang trí rất phong phú.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng