die banane
ba
ba
ba
na
ˈna:
na
ne

Định nghĩa và ý nghĩa của "banane"trong tiếng Đức

Die Banane
01

chuối, trái chuối

Eine lange, gelbe Frucht mit weicher Schale und süßem Geschmack 
die Banane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Bananen
dạng sở hữu cách
Banane
Các ví dụ
Ich esse eine Banane zum Frühstück. 

Tôi ăn một quả chuối cho bữa sáng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng