die Ballade
Pronunciation
/baˈlaːdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballade"trong tiếng Đức

Die Ballade
01

bản ballad, bài hát kể chuyện

Ein langes Gedicht oder Lied, das eine Geschichte erzählt
die Ballade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ballade
dạng số nhiều
Balladen
Các ví dụ
Mittelalterliche Balladen erzählten von Heldentaten.
Những bản ballad thời Trung cổ kể về những chiến công anh hùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng