der balkon
bal
bal
bal
kon
ˈkɔn
kawn
balkenballonbalkan

Định nghĩa và ý nghĩa của "balkon"trong tiếng Đức

Der Balkon
01

ban công, sân thượng

Eine Plattform an einem Gebäude, die von außen zugänglich ist 
der Balkon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Balkons
dạng số nhiều
Balkone
Các ví dụ
Wir trinken unseren Kaffee auf dem Balkon. 

Chúng tôi uống cà phê của chúng tôi trên ban công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng