Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Balkon
01
ban công, sân thượng
Eine Plattform an einem Gebäude, die von außen zugänglich ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Balkons
dạng số nhiều
Balkone
Các ví dụ
Wir trinken unseren Kaffee auf dem Balkon.
Chúng tôi uống cà phê của chúng tôi trên ban công.



























