der Balkon
Pronunciation
/balˈkɔŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "balkon"trong tiếng Đức

Der Balkon
[gender: masculine]
01

ban công, sân thượng

Eine Plattform an einem Gebäude, die von außen zugänglich ist
der Balkon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Balkons
dạng số nhiều
Balkone
Các ví dụ
Der Balkon ist klein, aber gemütlich.
Ban công nhỏ nhưng ấm cúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng