das Balkendiagramm
Pronunciation
/ˈbalkn̩diaˌɡʁam/

Định nghĩa và ý nghĩa của "balkendiagramm"trong tiếng Đức

Das Balkendiagramm
[gender: neuter]
01

biểu đồ thanh, biểu đồ cột

Ein Diagramm mit horizontalen Balken
das Balkendiagramm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Balkendiagramm(e)s
dạng số nhiều
Balkendiagramme
Các ví dụ
Das Balkendiagramm vergleicht verschiedene Gruppen.
Biểu đồ thanh so sánh các nhóm khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng