Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Balkendiagramm
01
biểu đồ thanh, biểu đồ cột
Ein Diagramm mit horizontalen Balken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Balkendiagramm(e)s
dạng số nhiều
Balkendiagramme
Các ví dụ
Das Balkendiagramm zeigt die Ergebnisse.
Biểu đồ thanh hiển thị kết quả.



























