das balkendiagramm
balken
balkn
balkn
diag
diag
diag
ramm
ʁam
ram

Định nghĩa và ý nghĩa của "balkendiagramm"trong tiếng Đức

Das Balkendiagramm
01

biểu đồ thanh, biểu đồ cột

Ein Diagramm mit horizontalen Balken 
das Balkendiagramm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Balkendiagramme
dạng sở hữu cách
Balkendiagramm(e)s
Các ví dụ
Das Balkendiagramm zeigt die Ergebnisse. 

Biểu đồ thanh hiển thị kết quả.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng