Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Balken
[gender: masculine]
01
dầm, xà ngang
Ein langes, starres Bauelement aus Holz, Metall oder Beton, das horizontal Lasten trägt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Balkens
dạng số nhiều
Balken
Các ví dụ
Die hölzernen Dachbalken der Kathedrale sind kunstvoll verziert.
Các dầm mái bằng gỗ của nhà thờ được trang trí một cách nghệ thuật.



























