der balken
balken
balkn
balkn
ballenbackenbalkonbalkan

Định nghĩa và ý nghĩa của "balken"trong tiếng Đức

Der Balken
01

dầm, xà ngang

Ein langes, starres Bauelement aus Holz, Metall oder Beton, das horizontal Lasten trägt 
der Balken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Balkens
dạng số nhiều
Balken
Các ví dụ
Stahlbalken stützen das Dach des Stadions. 

Các dầm thép đỡ mái sân vận động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng