bald
bald
balt
balt
kaltwaldhaltalt

Định nghĩa và ý nghĩa của "bald"trong tiếng Đức

01

sớm, chẳng mấy chốc

In naher Zukunft 
bald definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich komme bald zurück. 

Tôi sẽ trở lại sớm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng