das badminton
bad
ˈbat
bat
min
mɪn
min
ton
tɔn
tawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "badminton"trong tiếng Đức

Das Badminton
01

cầu lông

Sport, bei dem ein Federball mit einem Schläger über ein Netz geschlagen wird 
das Badminton definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Badminton
Các ví dụ
Ich spiele gerne Badminton. 

Tôi thích chơi cầu lông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng