die Auskunft
Pronunciation
/ˈauskʊnft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "auskunft"trong tiếng Đức

Die Auskunft
01

thông tin, tin tức

Informationen oder Hilfe
die Auskunft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Auskunft
dạng số nhiều
Auskünfte
Các ví dụ
Kannst du mir Auskunft geben?
Bạn có thể cho tôi thông tin không?
02

quầy thông tin, bàn thông tin

Ein Ort, wo man Informationen bekommt
die Auskunft definition and meaning
Các ví dụ
Fragen Sie an der Auskunft.
Hỏi ở quầy thông tin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng