ausführlich
Pronunciation
/ˈaʊ̯sfyːɐ̯lɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ausführlich"trong tiếng Đức

ausführlich
01

chi tiết, tường tận

Etwas, das sehr detailliert und umfassend erklärt oder beschrieben ist
ausführlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ausführlichsten
so sánh hơn
ausführlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Polizei schrieb einen ausführlichen Bericht über den Unfall.
Cảnh sát đã viết một báo cáo chi tiết về vụ tai nạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng