Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ausführlich
01
chi tiết, tường tận
Etwas, das sehr detailliert und umfassend erklärt oder beschrieben ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ausführlichsten
so sánh hơn
ausführlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Polizei schrieb einen ausführlichen Bericht über den Unfall.
Cảnh sát đã viết một báo cáo chi tiết về vụ tai nạn.



























