ausführlich
ausführlich
aʊ̯sfy:ɐ̯lɪç
awsfylich

Định nghĩa và ý nghĩa của "ausführlich"trong tiếng Đức

ausführlich
01

chi tiết, tường tận

Etwas, das sehr detailliert und umfassend erklärt oder beschrieben ist 
ausführlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ausführlichsten
so sánh hơn
ausführlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie gab eine ausführliche Erklärung des Problems. 

Cô ấy đã đưa ra lời giải thích chi tiết về vấn đề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng