die Ausbildung
Pronunciation
/ˈaʊ̯sˌbɪldʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ausbildung"trong tiếng Đức

Die Ausbildung
[gender: feminine]
01

đào tạo nghề, học nghề

Ein systematisches Lernprogramm zur Vorbereitung auf einen Beruf
die Ausbildung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ausbildung
dạng số nhiều
Ausbildungen
Các ví dụ
Wo machst du deine Ausbildung?
Bạn đang làm đào tạo của mình ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng