die aufbewahrung
aufbewahrung

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufbewahrung"trong tiếng Đức

Die Aufbewahrung
01

das sichere Lagern oder Behalten von etwas für eine bestimmte Zeit 

die Aufbewahrung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Die Aufbewahrung von Wertsachen ist im Safe möglich. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng