aufbewahren
aufbewahren
aʊ̯fbəva:ʀən
awfbēvarēn
aufbahren

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufbewahren"trong tiếng Đức

aufbewahren
01

- , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
auf
động từ gốc
bewahren
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
bewahrte auf
quá khứ phân từ
aufbewahrt
Các ví dụ
Ich bewahrte meine alte Briefmarkensammlung lange Zeit auf. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng