die Arroganz

Định nghĩa và ý nghĩa của "arroganz"trong tiếng Đức

Die Arroganz
01

sự kiêu ngạo, sự ngạo mạn

Ein Gefühl, sich besser als andere zu fühlen
die Arroganz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Arroganz
Các ví dụ
Arroganz kann Freundschaften zerstören.
Sự kiêu ngạo có thể phá hủy tình bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng