der arbeitsplatz
arbeitsplatz
aʁbaɪ̯t͡splat͡s
arbaitsplats

Định nghĩa và ý nghĩa của "arbeitsplatz"trong tiếng Đức

Der Arbeitsplatz
01

nơi làm việc, chỗ làm việc

Der Ort, an dem jemand arbeitet 
der Arbeitsplatz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Arbeitsplatzes
dạng số nhiều
Arbeitsplätze
Các ví dụ
Mein Arbeitsplatz ist im Büro. 

Nơi làm việc của tôi là trong văn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng