die arbeitskraft
arbeitskraft
aʁbaɪ̯tskʁaft
arbaitskraft

Định nghĩa và ý nghĩa của "arbeitskraft"trong tiếng Đức

Die Arbeitskraft
01

nhân lực, người lao động

Eine Person, die arbeitet oder die Fähigkeit zu arbeiten 
die Arbeitskraft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Arbeitskraft
dạng số nhiều
Arbeitskräfte
Các ví dụ
In dieser Fabrik arbeiten viele qualifizierte Arbeitskräfte. 

Trong nhà máy này có nhiều công nhân lành nghề làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng