das arbeitsklima
arbeitsklima
aʁbaɪ̯tskli:ma
arbaitsklima

Định nghĩa và ý nghĩa của "arbeitsklima"trong tiếng Đức

Das Arbeitsklima
01

không khí làm việc, môi trường làm việc

Die Stimmung am Arbeitsplatz 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Arbeitsklimas
Các ví dụ
Das Arbeitsklima ist hier sehr gut. 

Bầu không khí làm việc ở đây rất tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng