das Arbeitsklima
Pronunciation
/ˈaʁbaɪ̯tsˈkliːma/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arbeitsklima"trong tiếng Đức

Das Arbeitsklima
01

không khí làm việc, môi trường làm việc

Die Stimmung am Arbeitsplatz
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Arbeitsklimas
Các ví dụ
Das Arbeitsklima beeinflusst die Arbeit.
Bầu không khí làm việc ảnh hưởng đến công việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng