der appetit
a
a
a
ppe
tit
ˈti:t
tit

Định nghĩa và ý nghĩa của "appetit"trong tiếng Đức

Der Appetit
01

sự thèm ăn, mong muốn ăn

Das Verlangen, etwas zu essen 
der Appetit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Appetit(e)s
Các ví dụ
Ich habe heute keinen Appetit. 

Hôm nay tôi không có cảm giác thèm ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng