die Antwort
Pronunciation
/ˈantvɔʁt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "antwort"trong tiếng Đức

Die Antwort
[gender: feminine]
01

câu trả lời, phản hồi

Eine Reaktion auf eine Frage
die Antwort definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Antwort
dạng số nhiều
Antworten
Các ví dụ
Seine Antwort war falsch.
Câu trả lời của anh ấy đã sai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng