die antwort
antwort
antvɔɐ̯t
antvawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "antwort"trong tiếng Đức

Die Antwort
01

câu trả lời, phản hồi

Eine Reaktion auf eine Frage 
die Antwort definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Antwort
dạng số nhiều
Antworten
Các ví dụ
Ich weiß die Antwort. 

Tôi biết câu trả lời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng