Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Antrag
01
đơn xin, yêu cầu
Ein offizielles Gesuch, um etwas zu bekommen oder zu erreichen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Antrag(e)s
dạng số nhiều
Anträge
Các ví dụ
Ich muss den Antrag bis morgen abgeben.
Tôi phải nộp đơn trước ngày mai.



























