Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Antrag
01
đơn xin, yêu cầu
Ein offizielles Gesuch, um etwas zu bekommen oder zu erreichen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Anträge
dạng sở hữu cách
Antrag(e)s
Các ví dụ
Er hat einen Antrag für den neuen Pass gestellt.
Anh ấy đã nộp một đơn xin cho hộ chiếu mới.
LanGeek



























