das antarktika
an
ˈan
an
tark
tark
tark
ti
ti
ti
ka
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "antarktika"trong tiếng Đức

Das Antarktika
01

Nam Cực

Der südlichste Kontinent der Erde, bedeckt mit Eis 
das Antarktika definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Antarktikas
Các ví dụ
Das Antarktika ist sehr kalt und eisig. 

Nam Cực rất lạnh và đầy băng giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng