der anruf
an
ˈan
an
ruf
ʁu:f
roof
abruf

Định nghĩa và ý nghĩa của "anruf"trong tiếng Đức

Der Anruf
01

cuộc gọi điện thoại, cuộc điện thoại

ein Gespräch über das Telefon 
der Anruf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Anruf(e)s
dạng số nhiều
Anrufe
Các ví dụ
Ich bekomme einen Anruf. 

Tôi nhận được một cuộc gọi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng