die anregung
an
ˈan
an
re
ʁe:
re
gung
gʊng
goong
anrufung

Định nghĩa và ý nghĩa của "anregung"trong tiếng Đức

Die Anregung
01

đề xuất, ý kiến

Ein Vorschlag oder Gedanke, der zu einer Handlung oder Diskussion anregt 
die Anregung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
anregungen
dạng sở hữu cách
anregung
Các ví dụ
Vielen Dank für Ihre Anregung, wir werden sie prüfen. 

Cảm ơn rất nhiều vì đề xuất của bạn, chúng tôi sẽ xem xét nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng